EP2A40F1020C8ES vs EP2A40F1020C7ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40F1020C8ES bằng Intel và EP2A40F1020C7ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40F1020C8ES EP2A40F1020C7ES
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX II —
Logic Elements / Cells 40,960 —
Total RAM Bits 655,360 —
Number of I/O 735 —
Điện áp cung cấp 1.425 V to 1.575 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (TJ) [DATA_NEEDED: commercial/industrial grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FC-FBGA)
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FCBGA —
Supplier Device Package 1020-FBGA (33x33) —
Packaging Tray —
Speed Grade C8 C7 (with ES enhanced speed suffix)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED]
Lead Free Status [DATA_NEEDED: lead free status] —
Number of Logic Elements/Cells 40,960 —
Manufacturer Altera (now Intel PSG) —
Family — APEX II
Logic Elements — 38,400
Typical Gates — 1,500,000
Embedded Memory — 655,360 bits
Maximum User I/O — 735
Maximum Frequency — 562 MHz
Process Technology — 0.15 µm CMOS, all-layer copper, up to 8 metal layers
Core Voltage — 1.5 V
Hộp — 1020-pin FC-FBGA
High-Speed Interface — 1 Gbps True-LVDS, LVPECL, PCML, HyperTransport
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, LVDS, LVPECL, PCML, HyperTransport, 1.5/1.8/2.5/3.3 V
PLLs — Up to 8 (per datasheet family feature)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1), passive serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá