EP2A40F1020C9ES vs EP2A40F1020C8ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40F1020C9ES bằng Altera và EP2A40F1020C8ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40F1020C9ES EP2A40F1020C8ES
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX II —
System Gates 1.5 M —
Logic Cells / Elements 38,400 —
Maximum Internal Clock Frequency 366 MHz —
Process Technology 0.15 µm CMOS —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Hộp 1020-pin FC-FBGA —
Package Type Flip-Chip Fine-Pitch Ball Grid Array —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Embedded Memory Embedded System Blocks (ESBs) - RAM/ROM —
I/O Standards LVDS and other high-speed standards (per family datasheet) —
RAM Support Synchronous and asynchronous —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] 0 °C to 85 °C (TJ)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Series — APEX II
Logic Elements / Cells — 40,960
Total RAM Bits — 655,360
Number of I/O — 735
Điện áp cung cấp — 1.425 V to 1.575 V
Hộp / Vỏ — 1020-BBGA, FCBGA
Supplier Device Package — 1020-FBGA (33x33)
Packaging — Tray
Speed Grade — C8
Lead Free Status — [DATA_NEEDED: lead free status]
Number of Logic Elements/Cells — 40,960
Manufacturer — Altera (now Intel PSG)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá