EP2A40F672I-8 vs EP2A40F672C9ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40F672I-8 bằng Intel và EP2A40F672C9ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40F672I-8 EP2A40F672C9ES
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX II APEX II
Series APEX II (EP2A) —
Typical Gates 1.5 M —
Logic Elements / Cells 38,400 —
Process Technology 0.15 µm 0.15 µm CMOS
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
Maximum Internal Frequency 376 MHz —
Hộp 672-pin FC-FBGA 672-pin FC-FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) —
Speed Grade -8 -9
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] unknown
Peak Reflow Temperature 220 °C —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 —
Kiểu bộ nhớ SRAM-based configuration —
On-chip Memory [DATA_NEEDED: embedded memory size] —
Multipliers [DATA_NEEDED: embedded multiplier count] —
I/O Standard Support LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL —
Logic Elements — 38,400
System Gates — 1,500,000
Maximum User I/O — 492
Operating Frequency (max) — 366 MHz
Configuration Modes — PS, PPS, PPA, JTAG, FPP
Embedded Memory (ESB) — Yes (RAM/ROM/CAM)
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL, HSTL, GTL+
Boundary Scan — IEEE 1149.1 (JTAG)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá