EP2A40F724 vs EP2A40B724C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40F724 bằng Altera và EP2A40B724C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2A40B724C8 EP2A40B724C8 - APEX II FPGA 1.5M Gates 540 I/O 724-FCBGA

EP2A40B724C8 - APEX II FPGA 1.5M Gates 540 I/O 724-FCBGA

EP2A40B724C8 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40F724 EP2A40B724C8
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family APEX II APEX II
Series EP2A —
Logic Elements 38400 —
System Gates 1,500,000 (typical) —
Maximum User I/O 498 —
Embedded RAM Bits 655360 —
CAM Blocks Yes —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 16 —
Core Voltage 1.5 V —
I/O Voltage Support 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 724-ball FineLine BGA (F724) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to 85 °C (TJ)
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm CMOS, all-layer copper, up to 8 metal layers
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status per datasheet]
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / Altera ByteBlaster —
Device Logic Elements / Cells — 38400
Total System Gates — ~1.5 M
Total RAM Bits — 655360
Number of I/O — 540
Number of Logic Gates — [DATA_NEEDED: exact gate count in cells vs system gates]
Core Supply Voltage — 1.5 V (1.425 V to 1.575 V)
Maximum Internal Frequency — 376 MHz
I/O Standards Supported — True-LVDS, LVPECL, PCML, HyperTransport (up to 1 Gbps)
Hộp / Vỏ — 724-BBGA, FCBGA (35 x 35 mm)
Supplier Device Package — 724-BGA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Shipping Media — Tray
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá