EP2A70B724C8 vs EP2A70B652C9 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A70B724C8 bằng Altera và EP2A70B652C9 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A70B724C8 EP2A70B652C9
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX II APEX II
Logic Elements 67200 [DATA_NEEDED: Logic Element count for APEX II EP2A70]
Embedded Memory (RAM bits) 1146880 —
Maximum User I/Os 540 —
Process Technology 0.15 µm SRAM 0.18 um CMOS
Hộp 724-BBGA, FCBGA BGA-652
Ball Pitch 1.27 mm —
Supply Voltage - Core (VCCINT) 1.5 V (typical APEX II value) —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V MultiVolt —
Number of PLLs Up to 4 —
Configuration Method SRAM-based, serial/parallel via PROM —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] -40C to +85C (industrial range, to be confirmed)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
True-LVDS Support Yes —
Number of ESBs (Embedded System Blocks) [DATA_NEEDED: ESB count] —
Logic Cells — 67,200
Speed Grade — C9
Supply Voltage - Core — 1.8 V
I/O Voltage Support — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Embedded Memory — EAB-based RAM blocks
PLL Count — [DATA_NEEDED: PLL count]
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: User I/O bank count for BGA-652]
Transceivers — [DATA_NEEDED: High-speed transceiver count]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: Lead-free status]
Design Software — Quartus II (legacy, APEX II support)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá