EP2A70B724I-9 vs EP2A40B724I-8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A70B724I-9 bằng Altera và EP2A40B724I-8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A70B724I-9 EP2A40B724I-8
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX II APEX II
Logic Elements (typical) 70,000 —
Embedded RAM (ESB bits) 4,290 Kbit —
Maximum User I/O [DATA_NEEDED: max user I/O count] 540
Hộp BGA-724 724-ball FineLine BGA
Speed Grade -9 -8
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, 'I' suffix) -40C to +100C (Industrial)
Process Node [DATA_NEEDED: process node] [DATA_NEEDED: process technology]
Supply Voltage Core 1.5 V (typical) —
Supply Voltage I/O 3.3 V (typical, multi-voltage I/O banks supported) —
Configuration Method Passive Serial, Passive Parallel, EPC4/EPC8/EPC16 enhanced configuration devices —
Peak Reflow Temperature 220 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements (LEs) — 38,400
Logic Array Blocks (LABs) — 3,840
Embedded System RAM — 655,360 bits (655 Kbits)
Package Code — HBGA / S-PBGA-B724
Core Supply Voltage — 1.5 V (1.425 V to 1.575 V)
I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
PLLs — 4
Configuration Mode — JTAG / passive serial / passive parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá