EP2A70B724I9N vs EP2A70B724C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2A70B724I9N bằng Intel và EP2A70B724C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2A70B724C8N - APEX II FPGA, 3M Gates, 724-FCBGA | Altera / Intel
EP2A70B724C8N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2A70B724I9N | EP2A70B724C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | APEX II | FPGA (PLD) |
| Series | EP2A70 | APEX II (EP2A70) |
| System Gates | 3 M | 3,000,000 (3 M) |
| Logic Cells | 67,200 | — |
| Tần số xung maksimum | 198 MHz | — |
| Process Technology | 0.15 µm CMOS | 0.15 um CMOS, SRAM-based |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Package Type | 724-ball Flip-Chip BGA (FCBGA) | FCBGA-724 (square) |
| Maximum User I/O | 536 | 536 |
| Embedded System Blocks | Yes (RAM/ROM/CAM) | — |
| Configuration Modes | Passive Serial, Passive Parallel, JTAG | — |
| Programmable via | IEEE 1532 / JTAG | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +100 °C (Industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Logic Elements / Cells | — | 67,200 |
| Macrocells | — | 16 |
| Product Terms | — | 32 |
| Propagation Delay | — | 2.49 ns |
| Maximum Internal Clock Frequency | — | 281 MHz |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | — | 1694.91 MHz |
| Architecture | — | PLA-type / LUT-based |
| Number of Pins / Balls | — | 724 |
| Terminal Pitch | — | 1.270 mm |