EP2A70F1020C8 vs EP2A70F1020C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A70F1020C8 bằng Intel và EP2A70F1020C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A70F1020C8 EP2A70F1020C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX II APEX II (EP2A)
Logic Elements (typical) 70000 —
Maximum System Gates 900000 —
Maximum User I/O 735 735
Embedded RAM (bits) 1125000 —
Hộp 1020-ball FineLine BGA (33x33 mm, 1.27 mm pitch) 1020-ball FBGA
Speed Grade C8 C7
Operating Temperature (commercial) 0C to +85C —
Core Voltage (VCCINT) 2.5 V —
I/O Voltage (VCCIO) Support 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V (MultiVolt) —
Process Technology 0.15 µm CMOS —
Internal Max Frequency 350 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Lead-Free / RoHS Status [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Logic Elements (LEs) — 67200
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Process Node — [DATA_NEEDED: process node]
Embedded Memory Bits — [DATA_NEEDED: embedded memory bits]
Supply Voltage Core (VCCINT) — [DATA_NEEDED: VCCINT]
Supply Voltage I/O (VCCIO) — [DATA_NEEDED: VCCIO options]
PLLs / DLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Configuration Mode — [DATA_NEEDED: configuration modes]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá