EP2A70F1020C8 vs EP2A70F1508C7ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A70F1020C8 bằng Intel và EP2A70F1508C7ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A70F1020C8 EP2A70F1508C7ES
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX II APEX II (EP2A)
Logic Elements (typical) 70000 —
Maximum System Gates 900000 —
Maximum User I/O 735 1,060
Embedded RAM (bits) 1125000 —
Hộp 1020-ball FineLine BGA (33x33 mm, 1.27 mm pitch) 1508-pin FC-FBGA (40 × 40 mm)
Speed Grade C8 -7
Operating Temperature (commercial) 0C to +85C 0 °C to +85 °C (TJ)
Core Voltage (VCCINT) 2.5 V 1.425 V to 1.575 V (typ. 1.5 V)
I/O Voltage (VCCIO) Support 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V (MultiVolt) —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm CMOS
Internal Max Frequency 350 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (flip-chip BGA)
Lead-Free / RoHS Status [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Series — APEX II
Logic Elements — 67,200
System Gates — 3,000,000
Logic Array Blocks (LABs) — 6,720
Total RAM Bits — 1,146,880
PLLs — 4
Internal Clock Frequency — up to 420 MHz
Lead Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free status]
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS, GTL+
MultiVolt I/O — Yes (1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá