EP2A70F1508C7 vs EP2A70F1508C7ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A70F1508C7 bằng Altera và EP2A70F1508C7ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A70F1508C7 EP2A70F1508C7ES
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX II APEX II
Device Family APEX II (EP2A) —
Logic Elements (typical) 67,200 LEs —
Total RAM Bits 1,146,880 bits 1,146,880
User I/O Pins 1060 (max) —
Process Technology 0.15 µm all-layer copper, up to 8 metal layers 0.15 µm CMOS
Core Voltage 1.425 V to 1.575 V —
I/O Standards 1 Gbps True-LVDS, LVPECL, PCML, HyperTransport LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS, GTL+
Hộp 1508-BBGA, FCBGA (40 x 40 mm) 1508-pin FC-FBGA (40 × 40 mm)
Supplier Device Package 1508-FBGA —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (commercial, C grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FCBGA, 1.0 mm pitch) Surface Mount (flip-chip BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS compliant (per Rochester Electronics listing) —
Lead-Free yes —
Speed Grade 7 -7
Family — APEX II (EP2A)
Logic Elements — 67,200
System Gates — 3,000,000
Logic Array Blocks (LABs) — 6,720
Maximum User I/O — 1,060
Core Voltage (VCCINT) — 1.425 V to 1.575 V (typ. 1.5 V)
Operating Temperature (commercial) — 0 °C to +85 °C (TJ)
PLLs — 4
Internal Clock Frequency — up to 420 MHz
Lead Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free status]
MultiVolt I/O — Yes (1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá