EP2AGX125DF25C4G vs EP2AGX125DF25I3G So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGX125DF25C4G bằng Intel và EP2AGX125DF25I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2AGX125DF25I3G - 118K LE Arria II GX FPGA, 3.75Gbps, FC-FBGA | Intel
EP2AGX125DF25I3G ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGX125DF25C4G | EP2AGX125DF25I3G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Family | Arria II GX | — |
| Logic Elements (LE) | 118,143 | — |
| Embedded Memory Bits | 8,315,904 bits | — |
| User I/O Count | 260 | — |
| Operating Frequency (max) | 500 MHz | — |
| Process Technology | 40 nm | 40 nm |
| Core Voltage (VCC) | 0.9 V | — |
| Speed Grade | -4 (commercial) | — |
| Hộp | 572-ball FCBGA, 25 mm | 572-BGA, FCBGA (Flip-Chip FineLine BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Transceivers | Up to 8 multi-gigabit transceivers | Up to 12 (3.75 Gbps per channel) |
| DSP Blocks | 18x18 dedicated multipliers | 18x18 multipliers |
| Hard PCIe IP | PCIe Gen1/Gen2 compliant | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +85C) [DATA_NEEDED: exact temperature range] | -40C to +100C (Industrial) |
| Series | — | Arria II GX |
| Logic Elements | — | 118,143 |
| Embedded Memory | — | 8,315,904 bits |
| Number of I/O | — | 260 |
| Core Voltage | — | 0.9 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 500 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 0.9 V core |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |