EP2AGX125DF25C5G vs EP2AGX125EF29C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125DF25C5G bằng Intel và EP2AGX125EF29C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX125DF25C5G EP2AGX125DF25C5G - Arria II GX FPGA 125K LE 572-FCBGA | Intel

EP2AGX125DF25C5G - Arria II GX FPGA 125K LE 572-FCBGA | Intel

EP2AGX125DF25C5G ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGX125EF29C4G EP2AGX125EF29C4G - Arria II GX FPGA 118K LE 780-FBGA | Intel

EP2AGX125EF29C4G - Arria II GX FPGA 118K LE 780-FBGA | Intel

EP2AGX125EF29C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125DF25C5G EP2AGX125EF29C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria II GX —
Family Arria II GX FPGA Arria II GX
Logic Elements (LE) 118,143 —
Embedded Memory (bits) 8,315,904 —
User I/O Count 260 —
Hộp 572-BGA, FCBGA —
Speed Grade -C5 (mid-grade) C4
Process Technology 40 nm 40 nm
Transceiver Count 12 (up to 6.375 Gbps per channel) —
Transceiver Data Rate Up to 6.375 Gbps Up to 6.375 Gbps
PCIe Hard IP Blocks 8 —
DSP Blocks 9x9 / 18x18 variable-precision —
Memory Interface Support DDR3 up to 800 Mbps —
PLL Count 8 —
Global Clock Networks 48 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FCBGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (G suffix = Pb-free)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial vs industrial grade] 0C to +85C (Commercial)
Logic Elements — 118,143
Number of LABs/CLBs — 4,964
Total RAM Bits — 8,315,904
Number of I/O — 372
Number of Transceivers — 8
Voltage - Supply — 0.9 V (core)
Hộp / Vỏ — 780-BBGA, FCBGA (29x29 mm, 1.0 mm pitch)
Maximum Operating Frequency — 500 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá