EP2AGX125DF25I3G vs EP2AGX125EF29I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125DF25I3G bằng Intel và EP2AGX125EF29I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX125EF29I3G EP2AGX125EF29I3G Arria II GX FPGA | Intel

EP2AGX125EF29I3G Arria II GX FPGA | Intel

EP2AGX125EF29I3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125DF25I3G EP2AGX125EF29I3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Series Arria II GX —
Logic Elements 118,143 —
Embedded Memory 8,315,904 bits —
Number of I/O 260 —
Hộp 572-BGA, FCBGA (Flip-Chip FineLine BGA) —
Core Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm —
Maximum Operating Frequency 500 MHz —
Transceivers Up to 12 (3.75 Gbps per channel) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 0.9 V core 0.9 V
DSP Blocks 18x18 multipliers —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Product Family — Arria II GX
Programmable Logic — 118143 logic elements
Programmable Bits — 8315904 bits
User I/O — 372 I/O
Package Type — 780-BBGA, FCBGA
Package Code — HBGA
Terminal Count — 780 terminals
Terminal Form — Ball
Package Shape — Square
Temperature Grade — Industrial
Configuration Technology — FPGA programmable logic
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá