EP2AGX125DF25I3G vs EP2AGX95DF25I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125DF25I3G bằng Intel và EP2AGX95DF25I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125DF25I3G EP2AGX95DF25I3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Arria II GX —
Logic Elements 118,143 89,178
Embedded Memory 8,315,904 bits —
Number of I/O 260 —
Hộp 572-BGA, FCBGA (Flip-Chip FineLine BGA) 572-ball FCBGA
Core Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm —
Maximum Operating Frequency 500 MHz —
Transceivers Up to 12 (3.75 Gbps per channel) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Flip-Chip BGA)
Điện áp cung cấp 0.9 V core —
DSP Blocks 18x18 multipliers —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Arria II GX
Embedded Memory Bits — 6,839,296
User I/O Count — 260
Speed Grade — I3
Temperature Grade — Industrial
Lead-Free — Yes
Transceiver Count — [DATA_NEEDED: transceiver count per speed grade]
Maximum User I/O Voltage — [DATA_NEEDED: I/O bank supply range]
Configuration Method — Serial/Parallel via Altera Quartus II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá