EP2AGX125DF25I5G vs EP2AGX45DF25I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125DF25I5G bằng Altera và EP2AGX45DF25I5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX125DF25I5G EP2AGX125DF25I5G - Arria II GX FPGA 118K LE, 8.3Mb, 572-FCBGA

EP2AGX125DF25I5G - Arria II GX FPGA 118K LE, 8.3Mb, 572-FCBGA

EP2AGX125DF25I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125DF25I5G EP2AGX45DF25I5G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Arria II GX Arria II GX
Logic Elements 118,143 —
Embedded Memory (Bits) 8,315,904 —
User I/O Count 260 252
Number of Transceivers 12 —
Transceiver Data Rate (max) 3.75 Gbps —
Embedded Multipliers (9-bit) 576 —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40 °C to +100 °C (industrial)
Speed Grade I5 I5
Hộp 572-BGA, FC-FBGA 572-FBGA (FC-FBGA, 25 mm × 25 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Lead-Free Yes —
Logic Elements (LE) — 42,959
Process Technology — 40 nm
Maximum Fabric Frequency — 500 MHz
Transceivers — Up to 3.125 Gbps
Embedded Memory — 2.7 Mbits
Embedded 18×18 Multipliers — 156
PCIe Hard IP — PCI Express Gen1 (×1, ×4, ×8)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá