EP2AGX125DF25I5G vs EP2AGX65DF25I6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125DF25I5G bằng Altera và EP2AGX65DF25I6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX125DF25I5G EP2AGX125DF25I5G - Arria II GX FPGA 118K LE, 8.3Mb, 572-FCBGA

EP2AGX125DF25I5G - Arria II GX FPGA 118K LE, 8.3Mb, 572-FCBGA

EP2AGX125DF25I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125DF25I5G EP2AGX65DF25I6N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GX —
Logic Elements 118,143 —
Embedded Memory (Bits) 8,315,904 —
User I/O Count 260 —
Number of Transceivers 12 —
Transceiver Data Rate (max) 3.75 Gbps —
Embedded Multipliers (9-bit) 576 —
Core Voltage 0.9 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade I5 6
Hộp 572-BGA, FC-FBGA 572-ball FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Device Family — Arria II GX
Logic Elements (LE) — 60,214
Adaptive Logic Modules (ALM) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory (bits) — 5,371,904
Embedded 18x18 Multipliers — 252
High-Speed Transceivers — 8
Transceiver Data Rate — 600 Mbps to 6.375 Gbps
PCIe Hard IP Blocks — 4
PLLs — 4
Global Clock Networks — 12
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: bank count]
Maximum User I/O — [DATA_NEEDED: max user I/O]
Core Supply Voltage — 0.9 V
Process Technology — 65 nm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá