EP2AGX125EF29C5G vs EP2AGX95EF29C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125EF29C5G bằng Intel và EP2AGX95EF29C3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125EF29C5G EP2AGX95EF29C3N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Arria II GX Arria II GX
Series Arria II GX —
Logic Elements (LE) 118,143 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 49,600 —
Embedded Memory Bits 8,315,904 —
M9K Block RAM Blocks 730 —
MLAB Memory 1,512 Kbits —
18x18 Multipliers 590 —
User I/Os 372 —
I/O Banks 12 —
Transceiver Channels 8 —
Transceiver Data Rate (max) 3.75 Gbps —
Process Technology 40 nm —
Core Voltage 0.9 V —
Speed Grade C5 (commercial) C3
Hộp 780-FBGA (FCBGA, 29x29 mm, 1.0 mm pitch) 780-ball FBGA
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) Commercial (0C to +85C)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Logic Elements — 95,000 LE
Transceivers — 12 channels
Max Transceiver Data Rate — 6.375 Gbps
Embedded PCIe Hard IP — PCIe Gen2 x1/x2/x4
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: number of 18x18 multipliers]
On-chip Memory — ~5.7 Mbits (M9K blocks)
Process Node — 40 nm
Supply Voltage Core — 0.9 V (typical)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá