EP2AGX125EF29I3 vs EP2AGX125EF29C5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125EF29I3 bằng Intel và EP2AGX125EF29C5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125EF29I3 EP2AGX125EF29C5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Arria II GX Arria II GX
Logic Elements (LE) 118,143 118,143
Adaptive Logic Modules (ALM) 49,640 49,600
Logic Array Blocks (LAB) 4,964 —
Embedded Memory 7,892 Kbit (7.93 Mbit) —
User I/Os 372 372
Number of Terminals 780 —
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.5 V to 3.3 V —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Process Technology 40 nm 40 nm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade -3 (I3) C5 (commercial)
Transceivers Up to 12 multi-gigabit transceivers —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Arria II GX
Embedded Memory Bits — 8,315,904
M9K Block RAM Blocks — 730
MLAB Memory — 1,512 Kbits
18x18 Multipliers — 590
I/O Banks — 12
Transceiver Channels — 8
Transceiver Data Rate (max) — 3.75 Gbps
Hộp — 780-FBGA (FCBGA, 29x29 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá