EP2AGX125EF35I3G vs EP2AGX125EF35I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125EF35I3G bằng Intel và EP2AGX125EF35I5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX125EF35I3G EP2AGX125EF35I3G - Arria II GX FPGA, 118K LE, 452 I/O | Intel

EP2AGX125EF35I3G - Arria II GX FPGA, 118K LE, 452 I/O | Intel

EP2AGX125EF35I3G ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125EF35I3G EP2AGX125EF35I5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Arria II GX Arria II GX
Logic Elements 118143 LE 118,143
Adaptive Logic Modules (ALMs) 49640 ALM —
Embedded Memory 7.93 Mbit 8,315,904 bits (7.93 Mbits)
Total RAM Bits 8315904 bit —
Number of I/O 452 —
Hộp / Vỏ 1152-BBGA, FCBGA —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade I3 -5
Process Node 40 nm 40 nm low-power
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Transceivers Up to 8 SERDES channels (per family) 12 channels, up to 6.375 Gbps
User I/O Pins — 452
Number of LABs/CLBs — [DATA_NEEDED: LAB count]
Hộp — 1152-FBGA, FCBGA (35 mm)
Core Voltage — 0.87 V (Min)
PCIe Hard IP — 4 blocks, Gen1/Gen2
PLLs — 8
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP count]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Total Memory Bits — 8,315,904

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá