EP2AGX125EF35I5N vs EP2AGX95EF35I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125EF35I5N bằng Intel và EP2AGX95EF35I5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125EF35I5N EP2AGX95EF35I5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Arria II GX Arria II GX
Device Logic Elements 118,143 —
Combinational Logic Blocks (CLBs) 124,100 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,964 —
User I/Os 452 —
Embedded Memory 8.4 Mbit (M9K + MLAB) 6839296 bits
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 252 —
Transceivers 6 (up to 3.125 Gbps) —
PLLs 4 —
Process Technology 40 nm CMOS 40 nm
Core Supply Voltage 0.9 V —
Speed Grade I5 (industrial, fastest) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Hộp 1152-ball FC-FBGA, 35 x 35 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount
Lead-Free / RoHS Lead-Free per MS-034 —
PCI Express Hard IP Gen1 x1/x4 endpoint —
Configuration Schemes AS, PS, JTAG, FPP —
Logic Elements — 89178
Maximum User I/O — 452
Number of LABs/CLBs — 452
Number of Transceivers — 12
Transceiver Data Rate — 600 Mbps to 3.75 Gbps
Package Type — 1152-BBGA, FCBGA (35 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial)
Core Voltage — 0.9 V
Operating Frequency — 500 MHz
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá