EP2AGX190EF29C6G vs EP2AGX190EF29I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX190EF29C6G bằng Intel và EP2AGX190EF29I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX190EF29C6G EP2AGX190EF29I3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Series Arria II GX Arria II GX
Family Arria II Altera Arria II GX
Logic Elements (LE) 190,000 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 181,165 —
Total RAM Bits 10,177,536 (12,144 Kbit) —
Maximum User I/O 372 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (commercial) —
Speed Grade -6 —
Hộp 780-ball FCBGA (Flip-Chip BGA) 780-Ball FC-FBGA (EF29), 29 mm body
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs_status]
Lead-Free Yes [DATA_NEEDED: lead_free]
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Process Node 40 nm —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: exact transceiver count] 16
Transceiver Data Rate 600 Mbps to 6.375 Gbps —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT/VCCIO values] —
Process Technology — 40 nm
Logic Elements — 181,165
Embedded Memory (Bits) — 10,177,536
User I/O Count — 372
Max Transceiver Data Rate — 6.375 Gbps
Core Voltage — 0.9 V
Maximum Operating Frequency — 500 MHz
Operating Temperature (Industrial, -I3) — -40C to +100C TJ

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá