EP2AGX190EF29I5G vs EP2AGX190EF29C6G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX190EF29I5G bằng Intel và EP2AGX190EF29C6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX190EF29I5G EP2AGX190EF29I5G - Arria II GX FPGA 181K LE | Intel | 780-FBGA

EP2AGX190EF29I5G - Arria II GX FPGA 181K LE | Intel | 780-FBGA

EP2AGX190EF29I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX190EF29I5G EP2AGX190EF29C6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Arria II GX Arria II
Logic Elements 181,165 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
On-chip Memory 10,177,536 bits —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Maximum User I/O 372 372
Transceiver Channels [DATA_NEEDED: transceiver channel count] —
Maximum Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
Core Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm —
Maximum Fabric Frequency 500 MHz —
Hộp 780-FBGA (flip-chip BGA) 780-ball FCBGA (Flip-Chip BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) 0C to 85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Series — Arria II GX
Logic Elements (LE) — 190,000
Adaptive Logic Modules (ALM) — 181,165
Total RAM Bits — 10,177,536 (12,144 Kbit)
Speed Grade — -6
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Process Node — 40 nm
Transceiver Count — [DATA_NEEDED: exact transceiver count]
Transceiver Data Rate — 600 Mbps to 6.375 Gbps
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCCINT/VCCIO values]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá