EP2AGX260EF29C4G vs EP2AGX260EF29C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX260EF29C4G bằng Intel và EP2AGX260EF29C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX260EF29C4G EP2AGX260EF29C4G - Arria II GX FPGA, 244K LE, 6.75Gbps | Intel

EP2AGX260EF29C4G - Arria II GX FPGA, 244K LE, 6.75Gbps | Intel

EP2AGX260EF29C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX260EF29C4G EP2AGX260EF29C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Arria II GX Arria II GX
Number of Logic Elements 244188 —
Number of LABs/CLBs 10260 10260
Total RAM Bits 12038144 —
Number of I/O 372 372
Number of Transceivers 12 —
Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
Điện áp cung cấp 0.9V core, 1.1V/1.5V/1.8V/2.5V/3.3V I/O —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp 780-BBGA, FCBGA (29 mm) —
Speed Grade C4 (commercial, performance-optimized) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial, C6 speed grade)
Process Technology 40 nm TSMC 40 nm CMOS
Embedded Multipliers 1140 (18x18) —
Configuration Memory AES-128 encrypted bitstream support —
Trạng thái RoHS Compliant —
Logic Elements — 244188
Total Memory Bits — 12038144
Voltage - Supply — 0.9 V core
Hộp / Vỏ — 780-BBGA, FCBGA (29 x 29 mm)
Lead Free — Yes
Cấp MSL — 3
JEDEC Standard — MS-034
Maximum Operating Frequency — 500 MHz
Transceivers — Up to 16 GXB channels at 6.375 Gbps
Kiểu bộ nhớ — M9K + MLAB (mixed)
Hard IP — PCIe Gen2 x1/x2/x4, DDR3 PHY
Supplier Device Package — 780-FBGA (FC-FBGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá