EP2AGX260EF29C4G vs EP2AGX260FF35C4G So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGX260EF29C4G bằng Intel và EP2AGX260FF35C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2AGX260FF35C4G - Arria II GX FPGA 244K LE, 6.375Gbps, FC-FBGA-1152 | Intel
EP2AGX260FF35C4G ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGX260EF29C4G | EP2AGX260FF35C4G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Series | Arria II GX | Arria II GX |
| Number of Logic Elements | 244188 | — |
| Number of LABs/CLBs | 10260 | — |
| Total RAM Bits | 12038144 | — |
| Number of I/O | 372 | — |
| Number of Transceivers | 12 | 8 (up to 6.375 Gbps) |
| Transceiver Data Rate | 6.375 Gbps | — |
| Điện áp cung cấp | 0.9V core, 1.1V/1.5V/1.8V/2.5V/3.3V I/O | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | 780-BBGA, FCBGA (29 mm) | 1152-BBGA, FC-FBGA |
| Speed Grade | C4 (commercial, performance-optimized) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0C to +85C (Commercial) |
| Process Technology | 40 nm TSMC | 40 nm |
| Embedded Multipliers | 1140 (18x18) | — |
| Configuration Memory | AES-128 encrypted bitstream support | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family | — | Intel (Altera) Arria II GX |
| Core Voltage | — | 0.9 V |
| Logic Elements | — | 244,188 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | [DATA_NEEDED: ALM count] |
| Embedded Memory Bits | — | 12,038,144 (approximately 12 Mbit) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 10,260 |
| User I/O | — | 612 |
| PCI Express Hard IP Blocks | — | 4 |
| DSP Blocks | — | [DATA_NEEDED: DSP block count] |
| Maximum Operating Frequency | — | 500 MHz |