EP2AGX260EF29I5 vs EP2AGX260EF29C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX260EF29I5 bằng Intel và EP2AGX260EF29C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX260EF29I5 EP2AGX260EF29I5 - Arria II GX 260K LE FPGA, 780-FCBGA | Intel

EP2AGX260EF29I5 - Arria II GX 260K LE FPGA, 780-FCBGA | Intel

EP2AGX260EF29I5 ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGX260EF29C5N EP2AGX260EF29C5N - 244K LE Arria II GX FPGA, 780-FBGA | Intel

EP2AGX260EF29C5N - 244K LE Arria II GX FPGA, 780-FBGA | Intel

EP2AGX260EF29C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX260EF29I5 EP2AGX260EF29C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Family Arria II GX Arria II GX
Logic Elements (LE) 244,188 244,188
Adaptive Logic Modules (ALM) 244,188 [DATA_NEEDED: ALM count]
Logic Array Blocks (LAB) 10,260 —
Embedded Memory 12,038,144 bits 10,238 Kbit
User I/O Count 372 —
Process Technology 40 nm CMOS 40 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Maximum Core Frequency 500 MHz —
Transceivers 8 high-speed transceivers up to 3.75 Gbps —
DSP Blocks 256 —
Hộp 780-pin FCBGA (Flip-Chip Ball Grid Array) —
Nhiệt độ hoạt động Industrial -40C to +100C 0 °C to +85 °C (Commercial)
PCIe Hard IP Yes, Gen1/Gen2 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per DigiKey listing)
Series — Arria II GX
Number of LABs/CLBs — 10,260
Number of Logic Cells — 244,188
Number of I/O — 372
Number of Transceivers — 12
Transceiver Data Rate — Up to 5 Gbps
PLL Count — 8 (4 enhanced + 4 fast PLLs)
Package Type — 780-BBGA, FCBGA (Flip-Chip)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá