EP2AGX260FF35C4N vs EP2AGX260FF35I3NAA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX260FF35C4N bằng Altera và EP2AGX260FF35I3NAA bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX260FF35C4N EP2AGX260FF35C4N - Arria II GX 244K LE FPGA, 612 I/O, FCBGA-1152

EP2AGX260FF35C4N - Arria II GX 244K LE FPGA, 612 I/O, FCBGA-1152

EP2AGX260FF35C4N ✓ Hoạt động
Altera
EP2AGX260FF35I3NAA EP2AGX260FF35I3NAA - Arria II GX FPGA 260K LE | Altera | BGA

EP2AGX260FF35I3NAA - Arria II GX FPGA 260K LE | Altera | BGA

EP2AGX260FF35I3NAA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX260FF35C4N EP2AGX260FF35I3NAA
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GX —
Logic Elements (LE) 244,188 —
Embedded Memory Bits 12,038,144 12,038,144
Maximum User I/O 612 —
Transceiver Channels 8 —
Transceiver Data Rate (max) 5 Gbps —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Process Technology 40 nm 40 nm TSMC
Core Voltage 0.9 V —
Speed Grade -4 I3 (Industrial -40C to +100C)
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) —
Hộp 1152-ball FC-FBGA 1152-ball FBGA (FF35)
Package Type FBGA (Fine-pitch BGA, flip-chip) —
Package Code HBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) Surface Mount
Programmable Logic Device Type FPGA —
Hardened PCIe IP PCI Express Gen2 x1/x4 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Lead-free)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Device Family — Arria II GX
Logic Elements — 244,188
Hardware Multipliers (18x18) — 612
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C
Transceivers — Up to 12 channels
Max Transceiver Data Rate — 8.5 Gbps
User I/O Banks — 8
PLLs — 6
Điện áp cung cấp — 0.9 V core
Memory Controller Hard IP — DDR2/DDR3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá