EP2AGX45CU17C4G vs EP2AGX45DF25C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX45CU17C4G bằng Intel và EP2AGX45DF25C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX45DF25C4G EP2AGX45DF25C4G - Arria II GX 45KLE FPGA 572-FCBGA | Intel

EP2AGX45DF25C4G - Arria II GX 45KLE FPGA 572-FCBGA | Intel

EP2AGX45DF25C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX45CU17C4G EP2AGX45DF25C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GX EP2AGX (Arria II GX)
Logic Elements 42,959 45000
Embedded Memory Bits 3,517,440 3517440
Number of LABs/CLBs 1805 —
User I/O Count 156 —
Supply Voltage - Core 0.9 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Speed Grade -4 C4 (-4 speed grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 358-LFBGA, FCBGA 572-BGA, FCBGA
Process Technology 40 nm —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O banks count] —
Transceiver Data Rate (max) [DATA_NEEDED: max Gbps] —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count] —
Total RAM Bits 3,517,440 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Series — Arria II GX
Adaptive Logic Modules — 42959
Number of I/O — 252
Package Code — DF25 (1.0 mm pitch)
Process Node — 40 nm
Lead Free / RoHS — Yes (suffix G = lead-free)
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count for EP2AGX45]
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá