EP2AGX45CU17C6G vs EP2AGX45CU17C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX45CU17C6G bằng Intel và EP2AGX45CU17C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX45CU17C6G EP2AGX45CU17C6G - Arria II GX FPGA 42KLE, 156 I/O | Intel

EP2AGX45CU17C6G - Arria II GX FPGA 42KLE, 156 I/O | Intel

EP2AGX45CU17C6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX45CU17C6G EP2AGX45CU17C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Arria II GX —
Logic Elements 42,959 42,959
Total RAM Bits 3,517,440 3,517,440
User I/O Count 156 156
Hộp 358-LFBGA (FCBGA) 358-LFBGA, FCBGA
Core Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm 40 nm
Operating Frequency up to 400 MHz —
Transceivers Multi-gigabit transceivers up to 3.75 Gbps —
Điện áp cung cấp 0.9 V core —
Number of Terminals 358 —
Terminal Form Ball (BGA) —
Package Code LFBGA —
Package Shape Square —
Trạng thái RoHS Lead free / RoHS Compliant Compliant
Family — Arria II GX
Embedded Memory Bits — 3,517,440
Number of LABs/CLBs — 1805
Supply Voltage - Core — 0.9 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade — -4
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O banks count]
Transceiver Data Rate (max) — [DATA_NEEDED: max Gbps]
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá