EP2AGX45CU17I3N vs EP2AGX45CU17C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX45CU17I3N bằng Intel và EP2AGX45CU17C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX45CU17I3N EP2AGX45CU17C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GX Arria II GX
Device Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Logic Elements 42,959 42,959
Number of LABs/CLBs 1,805 1805
Total RAM Bits 3,517,440 3,517,440
Number of I/O 156 —
Number of Transceivers 8 [DATA_NEEDED: transceiver count]
Transceiver Data Rate (max) 3.75 Gbps [DATA_NEEDED: max Gbps]
Number of PLLs 4 —
Multiplier Elements (18x18) 312 —
Core Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm 40 nm
Hộp 358-LFBGA, FCBGA 358-LFBGA, FCBGA
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade I3 -4
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory Bits — 3,517,440
User I/O Count — 156
Supply Voltage - Core — 0.9 V
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O banks count]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá