EP2AGX45DF25C4G vs EP2AGX45DF25C5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX45DF25C4G bằng Intel và EP2AGX45DF25C5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX45DF25C4G EP2AGX45DF25C4G - Arria II GX 45KLE FPGA 572-FCBGA | Intel

EP2AGX45DF25C4G - Arria II GX 45KLE FPGA 572-FCBGA | Intel

EP2AGX45DF25C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX45DF25C4G EP2AGX45DF25C5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Arria II GX Arria II GX
Family EP2AGX (Arria II GX) Arria II GX FPGA
Logic Elements 45000 —
Embedded Memory Bits 3517440 3,517,440
Adaptive Logic Modules 42959 —
Number of I/O 252 —
Hộp 572-BGA, FCBGA 572-FCBGA (25x25 mm)
Package Code DF25 (1.0 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade C4 (-4 speed grade) 5 (mid-tier)
Process Node 40 nm —
Lead Free / RoHS Yes (suffix G = lead-free) —
User I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count for EP2AGX45] —
Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate] Up to 8 (3.75 Gbps)
Logic Elements (LEs) — 42,959
User I/Os — 252
Process Technology — 40 nm
Core Voltage — 0.9 V
Maximum Operating Frequency — 500 MHz
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — [DATA_NEEDED: exact multiplier count]
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá