EP2AGX45DF29C5N vs EP2AGX45DF29C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX45DF29C5N bằng Altera và EP2AGX45DF29C3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX45DF29C5N EP2AGX45DF29C5N - Arria II GX FPGA, 42K LE, 364 I/O | Intel

EP2AGX45DF29C5N - Arria II GX FPGA, 42K LE, 364 I/O | Intel

EP2AGX45DF29C5N ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX45DF29C5N EP2AGX45DF29C3N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Family Arria II GX Arria II GX
Series EP2AGX45 —
Device Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Number of Logic Elements (LE) 42959 —
Number of LABs / CLBs 1805 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 18050 —
Total RAM Bits 3517440 —
Number of User I/Os 364 —
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA —
Package Code HBGA —
Package Dimensions 29 x 29 mm —
Core Supply Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm CMOS —
Speed Grade -5 (C5) C3 (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Logic Elements (LEs) — approximately 45,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory (M9K blocks) — 1,678 Kbits total
Embedded 18x18 Multipliers — 36
Transceiver Channels — 8 (up to 6.375 Gbps)
PCIe Hard IP — Yes (Gen1/Gen2, x1/x2/x4)
PLLs — 6
User I/O Count — 364 (maximum)
Hộp — FBGA-780 (DF29), 29x29 mm, 1.0 mm pitch
Process Node — 40 nm
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 85C (commercial C-grade)
Lead-Free / RoHS — Yes (N suffix)
Configuration Modes — FPP, AS, PS, JTAG
Core Voltage — [DATA_NEEDED: VCC nominal]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá