EP2AGX45DF29I5 vs EP2AGX45CU17I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX45DF29I5 bằng Intel và EP2AGX45CU17I5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX45DF29I5 EP2AGX45DF29I5 - Arria II GX FPGA 42.9K LEs 780-FBGA | Intel

EP2AGX45DF29I5 - Arria II GX FPGA 42.9K LEs 780-FBGA | Intel

EP2AGX45DF29I5 ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGX45CU17I5G EP2AGX45CU17I5G - 42,959 Logic Elements FPGA | Intel

EP2AGX45CU17I5G - 42,959 Logic Elements FPGA | Intel

EP2AGX45CU17I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX45DF29I5 EP2AGX45CU17I5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GX Arria II GX
Device Logic Elements 42,959 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,805 —
User I/Os 364 —
Embedded Memory (bits) 3,517,440 —
18x18 Multipliers 564 —
Transceivers 8 full-duplex channels —
Transceiver Data Rate (max) 3.75 Gbps —
Hard PCIe Gen2 IP Block 1 x PCIe Gen2 x4 —
Process Node 40 nm (TSMC) —
Core Supply Voltage 0.9 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, I5 speed grade) —
Hộp 780-ball FC-FBGA (29 mm x 29 mm, 1.0 mm pitch) 358-LFBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Elements — 42959
Number of I/O — 156
Terminal Count — 358
Terminal Form — Ball
Package Code — LFBGA
Package Shape — Square
Temperature Grade — Industrial
Process Technology — 40 nm
Core Voltage — 0.9 V
Listed Operating Frequency — 500 MHz
Configuration — Programmable
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá