EP2AGX65CU1713N vs EP2AGX65CU17C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX65CU1713N bằng Altera và EP2AGX65CU17C4G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX65CU17C4G EP2AGX65CU17C4G - 65nm Arria II GX FPGA, 156 I/O, 358-UBGA | Altera

EP2AGX65CU17C4G - 65nm Arria II GX FPGA, 156 I/O, 358-UBGA | Altera

EP2AGX65CU17C4G ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX65CU1713N EP2AGX65CU17C4G
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Arria II GX Arria II GX
Logic Elements (LE) 65,210 60,214
Embedded Memory (bits) 2,620,800 (2,560 Kb M9K + 130 Kb MLAB) —
Multi-Gigabit Transceivers 8 —
Transceiver Data Rate 600 Mbps to 3.125 Gbps —
PLLs 12 —
Hardware Multipliers (18x18) 312 —
Maximum User I/O 612 —
PCI Express Hard IP Yes (Gen1/Gen2 x1, x4) —
Process Technology 40 nm 40 nm
Hộp 1713-ball FCBGA, 40 mm x 40 mm 358-ball UBGA (FCBGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, suffix N) 0 °C to 85 °C
Configuration JTAG / AS / PS / FPP —
Bitstream Encryption AES-128 / AES-256 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp 0.9 V core / 1.1 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (per bank) —
Device — EP2AGX65
Embedded Memory Bits — 5,371,904 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 312
User I/O Count — 156
Transceiver Channels — 8 (3.125 Gbps)
Speed Grade — C4
Supply Voltage - Core — 0.9 V (typical)
Supply Voltage - I/O — Multiple rails (LVDS, LVCMOS, HSTL, SSTL)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá