EP2AGX65CU1713N vs EP2AGX65CU17C6G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX65CU1713N bằng Altera và EP2AGX65CU17C6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX65CU17C6G EP2AGX65CU17C6G - Arria II GX FPGA 65K LE | Intel | 6.375 Gbps

EP2AGX65CU17C6G - Arria II GX FPGA 65K LE | Intel | 6.375 Gbps

EP2AGX65CU17C6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX65CU1713N EP2AGX65CU17C6G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Arria II GX —
Logic Elements (LE) 65,210 60214
Embedded Memory (bits) 2,620,800 (2,560 Kb M9K + 130 Kb MLAB) —
Multi-Gigabit Transceivers 8 —
Transceiver Data Rate 600 Mbps to 3.125 Gbps —
PLLs 12 —
Hardware Multipliers (18x18) 312 312
Maximum User I/O 612 —
PCI Express Hard IP Yes (Gen1/Gen2 x1, x4) —
Process Technology 40 nm 40nm low-power
Hộp 1713-ball FCBGA, 40 mm x 40 mm 358-LFBGA / UBGA
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, suffix N) 0C to +85C (Commercial)
Configuration JTAG / AS / PS / FPP —
Bitstream Encryption AES-128 / AES-256 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Điện áp cung cấp 0.9 V core / 1.1 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (per bank) —
Series — Arria II GX
Total Memory Bits — 5371904
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 6021
Number of Adaptive Logic Modules (ALMs) — 30107
Embedded Memory Type — M9K blocks (3,036 Kbits)
User I/O Pins — 156
Transceiver Channels — 8
Maximum Transceiver Data Rate — 6.375 Gbps
Speed Grade — C6
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá