EP2AGX65CU17C4G vs EP2AGX65DF29C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX65CU17C4G bằng Altera và EP2AGX65DF29C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX65CU17C4G EP2AGX65CU17C4G - 65nm Arria II GX FPGA, 156 I/O, 358-UBGA | Altera

EP2AGX65CU17C4G - 65nm Arria II GX FPGA, 156 I/O, 358-UBGA | Altera

EP2AGX65CU17C4G ⚠ Lần mua cuối
Intel
EP2AGX65DF29C4G EP2AGX65DF29C4G - Arria II GX FPGA 65K LE FCBGA-780 | Intel

EP2AGX65DF29C4G - Arria II GX FPGA 65K LE FCBGA-780 | Intel

EP2AGX65DF29C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX65CU17C4G EP2AGX65DF29C4G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Family Arria II GX Arria II GX
Device EP2AGX65 —
Logic Elements (LE) 60,214 —
Embedded Memory Bits 5,371,904 bits —
Embedded Multipliers (18x18) 312 —
User I/O Count 156 364
Transceiver Channels 8 (3.125 Gbps) —
Speed Grade C4 -4 (mid-speed)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C 0C to +85C (commercial)
Hộp 358-ball UBGA (FCBGA) 780-BBGA, FCBGA (29 mm)
Process Technology 40 nm —
Supply Voltage - Core 0.9 V (typical) —
Supply Voltage - I/O Multiple rails (LVDS, LVCMOS, HSTL, SSTL) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 60,214
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 30,107
Embedded Memory — 5,371,904 bits
Number of LABs/CLBs — 2,530
Number of Transceivers — 8
Transceiver Data Rate — up to 3.75 Gbps (6.5536 Gbps with -4 grade using CPRI mode)
Core Voltage — 0.9 V
Operating Frequency — 500 MHz
Process Node — 40 nm (Arria II generation)
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá