EP2AGX65CU17C6G vs EP2AGX65CU17C4G So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGX65CU17C6G bằng Intel và EP2AGX65CU17C4G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2AGX65CU17C4G - 65nm Arria II GX FPGA, 156 I/O, 358-UBGA | Altera
EP2AGX65CU17C4G ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGX65CU17C6G | EP2AGX65CU17C4G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Series | Arria II GX | — |
| Logic Elements (LE) | 60214 | 60,214 |
| Total Memory Bits | 5371904 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 6021 | — |
| Number of Adaptive Logic Modules (ALMs) | 30107 | — |
| Embedded Memory Type | M9K blocks (3,036 Kbits) | — |
| Hardware Multipliers (18x18) | 312 | — |
| User I/O Pins | 156 | — |
| Transceiver Channels | 8 | 8 (3.125 Gbps) |
| Maximum Transceiver Data Rate | 6.375 Gbps | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | 0 °C to 85 °C |
| Speed Grade | C6 | C4 |
| Hộp | 358-LFBGA / UBGA | 358-ball UBGA (FCBGA) |
| Process Technology | 40nm low-power | 40 nm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Family | — | Arria II GX |
| Device | — | EP2AGX65 |
| Embedded Memory Bits | — | 5,371,904 bits |
| Embedded Multipliers (18x18) | — | 312 |
| User I/O Count | — | 156 |
| Supply Voltage - Core | — | 0.9 V (typical) |
| Supply Voltage - I/O | — | Multiple rails (LVDS, LVCMOS, HSTL, SSTL) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |