EP2AGX65DF25C5G vs EP2AGX260FF35C5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX65DF25C5G bằng Altera và EP2AGX260FF35C5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX65DF25C5G EP2AGX65DF25C5G - 60,214 Logic Elements FPGA | Altera

EP2AGX65DF25C5G - 60,214 Logic Elements FPGA | Altera

EP2AGX65DF25C5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX65DF25C5G EP2AGX260FF35C5G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Product Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Arria II GX —
Logic Elements 60,214 244,188
Embedded Memory 5,371,904 bits —
DSP Blocks 252 [DATA_NEEDED: DSP block count]
Technology 40 nm —
Core Supply Voltage 0.9 V —
Maximum Frequency 500 MHz —
Hộp 572-ball FCBGA 1152-ball FCBGA (FF35)
Terminal Count 572 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Package Form BGA —
Nhiệt độ hoạt động 85 °C maximum —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Series — Arria II GX
Family — Arria II GX (EP2AGX260)
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory (bits) — 12,038,144
Maximum User I/O — 612
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count]
Transceiver Data Rate — Up to 6.375 Gbps
Package Code — BBGA / HBGA
Speed Grade — C5 (mid-speed)
Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/rail voltages]
Lead-Free / RoHS — RoHS compliant (G suffix)
Process Node — 40 nm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá