EP2AGX65DF25C6G vs EP2AGX45DF29C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX65DF25C6G bằng Altera và EP2AGX45DF29C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX65DF25C6G EP2AGX65DF25C6G - 60K Logic Elements FPGA | Altera | Arria II GX

EP2AGX65DF25C6G - 60K Logic Elements FPGA | Altera | Arria II GX

EP2AGX65DF25C6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX65DF25C6G EP2AGX45DF29C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Product Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Arria II GX —
Logic Cells 60214 cells —
Embedded Memory 5371904 bits —
User I/O 252 I/O —
Maximum Frequency 400 MHz —
Hộp 572-BGA, FCBGA 780-FBGA (DF29), 29 mm body
Package Ball Count 572 balls —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Manufacturer Altera —
Product Category FPGA - Field Programmable Gate Array —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Configuration Technology SRAM-based FPGA —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] 0C to +85C (commercial)
I/O Voltage Range [DATA_NEEDED: I/O voltage range] —
Core Voltage [DATA_NEEDED: core voltage] 0.9 V
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interface] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Device Family — Arria II GX
Logic Elements — 45,000
Number of LABs — 1,805
Embedded Memory Bits — 3,517,440 bits
Total Block Memory Bits — [DATA_NEEDED: dedicated block memory bits]
User I/O Count — 364
Maximum Transceiver Data Rate — 6.375 Gbps
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count]
Process Technology — 40 nm
Speed Grade — C6
Pb-Free / Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá