EP2AGX65DF25C6G vs EP2AGX65DF25C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX65DF25C6G bằng Altera và EP2AGX65DF25C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX65DF25C6G EP2AGX65DF25C6G - 60K Logic Elements FPGA | Altera | Arria II GX

EP2AGX65DF25C6G - 60K Logic Elements FPGA | Altera | Arria II GX

EP2AGX65DF25C6G ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGX65DF25C4G EP2AGX65DF25C4G - Arria II GX FPGA 65K LE 572-FCBGA | Intel

EP2AGX65DF25C4G - Arria II GX FPGA 65K LE 572-FCBGA | Intel

EP2AGX65DF25C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX65DF25C6G EP2AGX65DF25C4G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Arria II GX —
Logic Cells 60214 cells —
Embedded Memory 5371904 bits 5,371,904 bits
User I/O 252 I/O —
Maximum Frequency 400 MHz —
Hộp 572-BGA, FCBGA 572-ball FCBGA
Package Ball Count 572 balls —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Manufacturer Altera Intel (formerly Altera)
Product Category FPGA - Field Programmable Gate Array —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Configuration Technology SRAM-based FPGA —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] [DATA_NEEDED: commercial / industrial grade]
I/O Voltage Range [DATA_NEEDED: I/O voltage range] —
Core Voltage [DATA_NEEDED: core voltage] 0.9 V
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interface] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Series — Arria II GX
Family — Arria II GX
Logic Elements — 60,214
User I/O Count — 252
Operating Frequency (Max) — 500 MHz
Process Technology — 40 nm
Speed Grade — C4
Number of Transceivers — 8 (max, per family)
Transceiver Data Rate — Up to 3.75 Gbps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá