EP2AGX65DF29C3N vs EP2AGX65DF29C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX65DF29C3N bằng Altera và EP2AGX65DF29C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX65DF29C3N EP2AGX65DF29C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Obsolete
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Product Family Arria II GX —
Logic Elements 60,214 60,214
Embedded Memory 602,214 bit —
User I/O Pins 364 —
Hộp FBGA-572 780-BBGA, FCBGA, 29 x 29 mm
Package Designation DF29 —
Total Pins or Balls 572 —
Điện áp cung cấp 0.9 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology 65 nm —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: integrated transceiver count] —
Maximum I/O Frequency [DATA_NEEDED: maximum I/O operating frequency] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85°C (Commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Lead Free
Device Family — Arria II GX
Number of LABs/CLBs — 2,530
Total RAM Bits — 5,371,904
Number of I/O — 364
Operating Frequency — 500 MHz
Process Technology — 40 nm CMOS
Core Voltage — 0.9 V
Pin/Package Count — 780
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Transceiver Support — Up to 6.375 Gbps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá