EP2AGX95DF25C5G vs EP2AGX65DF25C5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX95DF25C5G bằng Intel và EP2AGX65DF25C5G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX65DF25C5G EP2AGX65DF25C5G - 60,214 Logic Elements FPGA | Altera

EP2AGX65DF25C5G - 60,214 Logic Elements FPGA | Altera

EP2AGX65DF25C5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX95DF25C5G EP2AGX65DF25C5G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria II GX —
Family Arria II GX FPGA —
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements (LE) 89178 —
Embedded Memory 6839296 bit (6.8 Mbit) 5,371,904 bits
Number of Logic Blocks / Cells 6839296 memory bits, 89178 logic elements —
User I/O Count 260 —
Number of Transceivers 8 —
Transceiver Data Rate up to 3.75 Gbps —
Hộp 572-BGA, FCBGA (FineLine BGA) 572-ball FCBGA
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial grade) 85 °C maximum
Speed Grade C5 —
Core Voltage 1.0 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Node 40 nm —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
FPGA Family — Arria II GX
Logic Elements — 60,214
DSP Blocks — 252
Technology — 40 nm
Core Supply Voltage — 0.9 V
Maximum Frequency — 500 MHz
Terminal Count — 572
Package Form — BGA
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá