EP2AGX95DF25I5G vs EP2AGX95DF25I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX95DF25I5G bằng Intel và EP2AGX95DF25I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX95DF25I5G EP2AGX95DF25I3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Arria II GX —
Family Arria II GX Arria II GX
Logic Elements (LE) 89,178 —
Embedded Memory Bits 6,839,296 (6.83 Mbit) 6,839,296
User I/O Count 260 260
Number of LABs/CLBs 3747 —
Hộp 572-FCBGA (Flip-Chip BGA) 572-ball FCBGA
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: core voltage] —
Process Node 40 nm —
Transceiver Data Rate (Max) [DATA_NEEDED: max transceiver Gbps] —
Number of Transceiver Channels [DATA_NEEDED: transceiver channel count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Flip-Chip BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Logic Elements — 89,178
Speed Grade — I3
Temperature Grade — Industrial
Transceiver Count — [DATA_NEEDED: transceiver count per speed grade]
Maximum User I/O Voltage — [DATA_NEEDED: I/O bank supply range]
Configuration Method — Serial/Parallel via Altera Quartus II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá