EP2AGX95EF29C3N vs EP2AGX95EF29I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX95EF29C3N bằng Altera và EP2AGX95EF29I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX95EF29I3N EP2AGX95EF29I3N - 95KLE Arria II GX FPGA 780-FBGA | Intel

EP2AGX95EF29I3N - 95KLE Arria II GX FPGA 780-FBGA | Intel

EP2AGX95EF29I3N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX95EF29C3N EP2AGX95EF29I3N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Arria II GX Arria II GX
Logic Elements 95,000 LE —
Hộp 780-ball FBGA FBGA-780 (29x29 mm, 1.0 mm pitch)
Speed Grade C3 3
Transceivers 12 channels —
Max Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
Embedded PCIe Hard IP PCIe Gen2 x1/x2/x4 —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: number of 18x18 multipliers] [DATA_NEEDED: DSP block count]
On-chip Memory ~5.7 Mbits (M9K blocks) —
Process Node 40 nm —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) -40C to +100C (Industrial)
Supply Voltage Core 0.9 V (typical) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Lead-Free Yes —
Logic Elements (LE) — 89,178
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Logic Array Blocks (LABs) — 3,747
Embedded Memory (bits) — 6,839,296
User I/O Pins — 372
Process Technology — 40 nm
Core Voltage — 0.9 V
Maximum Operating Frequency — 500 MHz
Transceiver Data Rate (max) — [DATA_NEEDED: Gbps per Arria II GX spec]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá