EP2AGX95EF29I3N vs EP2AGX95EF29C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGX95EF29I3N bằng Intel và EP2AGX95EF29C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGX95EF29I3N | EP2AGX95EF29C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Family | Arria II GX | — |
| Logic Elements (LE) | 89,178 | 89,178 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | [DATA_NEEDED: ALM count] | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 3,747 | — |
| Embedded Memory (bits) | 6,839,296 | — |
| User I/O Pins | 372 | — |
| Process Technology | 40 nm | — |
| Core Voltage | 0.9 V | — |
| Maximum Operating Frequency | 500 MHz | — |
| Transceiver Data Rate (max) | [DATA_NEEDED: Gbps per Arria II GX spec] | — |
| DSP Blocks | [DATA_NEEDED: DSP block count] | — |
| Hộp | FBGA-780 (29x29 mm, 1.0 mm pitch) | 780-FCBGA (FBGA-780, FineLine BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | Commercial (0C to +85C) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | [DATA_NEEDED: confirm from manufacturer product page] |
| Speed Grade | 3 | 5 |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating not in verified data] |
| Series | — | Arria II GX |
| Total RAM Bits | — | 6,839,296 |
| Embedded Memory (Kbits) | — | 4,488 |
| Maximum User I/O | — | 372 |
| Điện áp cung cấp | — | 0.9 V core (per datasheet) |
| Device Type | — | FPGA |
| Transceivers | — | Up to 12 channels, up to 6.375 Gbps |
| Số chân | — | 780 |