EP2AGX95EF35I5G vs EP2AGX95EF35I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX95EF35I5G bằng Intel và EP2AGX95EF35I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX95EF35I3G EP2AGX95EF35I3G - Arria II GX FPGA, 95K LE, 1152-BGA | Intel

EP2AGX95EF35I3G - Arria II GX FPGA, 95K LE, 1152-BGA | Intel

EP2AGX95EF35I3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX95EF35I5G EP2AGX95EF35I3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Arria II GX —
Logic Elements 89178 89,178
Embedded Memory 6839296 bits —
Maximum User I/O 452 —
Number of LABs/CLBs 452 452
Number of Transceivers 12 —
Transceiver Data Rate 600 Mbps to 3.75 Gbps —
Package Type 1152-BBGA, FCBGA (35 mm) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Core Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm 40 nm TSMC
Operating Frequency 500 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Series — Arria II GX
Total RAM Bits — 6,839,296
User I/O Count — 452
Hộp — 1152-BBGA, FCBGA
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Điện áp cung cấp — 0.9 V core, 1.1 V/1.2 V/1.5 V/1.8 V/2.5 V/3.0 V I/O
Transceiver Count — Up to 12 channels
Max Transceiver Data Rate — 6.375 Gbps
DSP Blocks — 484 (18x18 multipliers)
Embedded Hard IP — PCI Express Gen1/Gen2 endpoint/root-port
Memory Interfaces — DDR3 SDRAM up to 800 Mbps, DDR2, QDR II+
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá