EP2AGZ225FF35C4N vs EP2AGX260FF35C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ225FF35C4N bằng Altera và EP2AGX260FF35C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGZ225FF35C4N EP2AGZ225FF35C4N - Arria II GZ FPGA 224K LE | Intel (Altera)

EP2AGZ225FF35C4N - Arria II GZ FPGA 224K LE | Intel (Altera)

EP2AGZ225FF35C4N ✓ Hoạt động
Altera
EP2AGX260FF35C4N EP2AGX260FF35C4N - Arria II GX 244K LE FPGA, 612 I/O, FCBGA-1152

EP2AGX260FF35C4N - Arria II GX 244K LE FPGA, 612 I/O, FCBGA-1152

EP2AGX260FF35C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ225FF35C4N EP2AGX260FF35C4N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GZ Arria II GX
Logic Elements (LE) 224,000 244,188
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
LABs/CLBs 8,960 —
Total RAM Bits 14,248,960 (14.25 Mbit) —
Number of I/O 554 —
Number of Transceivers 24 —
Transceiver Data Rate Up to 6.375 Gbps —
Maximum Operating Frequency 500 MHz —
Process Technology 40 nm 40 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Speed Grade C4 -4
Hộp 1152-BBGA, FCBGA (Flip-Chip BGA) 1152-ball FC-FBGA
Package Size 35 mm x 35 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMT)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) Commercial (0C to +85C)
Lead Free Yes —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) MS-034 compliant —
Number of 18x18 Multipliers [DATA_NEEDED: multiplier count] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Embedded Memory Bits — 12,038,144
Maximum User I/O — 612
Transceiver Channels — 8
Transceiver Data Rate (max) — 5 Gbps
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Package Type — FBGA (Fine-pitch BGA, flip-chip)
Package Code — HBGA
Programmable Logic Device Type — FPGA
Hardened PCIe IP — PCI Express Gen2 x1/x4
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá