EP2AGZ225FF35I4N vs EP2AGZ225HF40I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ225FF35I4N bằng Intel và EP2AGZ225HF40I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGZ225FF35I4N EP2AGZ225FF35I4N - 224K LE Arria II GZ FPGA, 1152-FCBGA | Intel

EP2AGZ225FF35I4N - 224K LE Arria II GZ FPGA, 1152-FCBGA | Intel

EP2AGZ225FF35I4N ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGZ225HF40I4N EP2AGZ225HF40I4N - Arria II GZ 224k LE FPGA | Intel | 1517-BGA

EP2AGZ225HF40I4N - Arria II GZ 224k LE FPGA | Intel | 1517-BGA

EP2AGZ225HF40I4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ225FF35I4N EP2AGZ225HF40I4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GZ EP2AGZ
Logic Elements (LEs) 224000 —
Number of LABs/CLBs 8960 —
Total Memory Bits 14248960 —
Number of I/O 554 —
Supply Voltage - Core 0.9 V —
Process Technology 40 nm —
Maximum Operating Frequency 500 MHz —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Hộp / Vỏ 1152-BBGA, FCBGA —
Package Dimensions 35 mm x 35 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free / RoHS Lead Free / RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Temperature Grade Industrial (I4) —
Series — Arria II GZ
Logic Elements (LE) — 224,000
Embedded Memory Bits — 14,248,960
User I/Os — 734
DSP Blocks (18x18) — 734 (max)
Process Node — 40 nm
Core Voltage — 0.9 V
Maximum Transceiver Rate — 6.375 Gbps
Hộp — 1517-ball FC-FBGA (FCBGA)
Speed Grade — I4
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá