EP2AGZ225HF40C3N vs EP2AGX260FF35C6G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ225HF40C3N bằng Intel và EP2AGX260FF35C6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGZ225HF40C3N EP2AGZ225HF40C3N - Arria II GZ 224K LE FPGA, 734 I/O | Intel FPGA

EP2AGZ225HF40C3N - Arria II GZ 224K LE FPGA, 734 I/O | Intel FPGA

EP2AGZ225HF40C3N ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGX260FF35C6G EP2AGX260FF35C6G - Arria II GX FPGA 244K LE | Intel | 1152-FCBGA

EP2AGX260FF35C6G - Arria II GX FPGA 244K LE | Intel | 1152-FCBGA

EP2AGX260FF35C6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ225HF40C3N EP2AGX260FF35C6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GZ Arria II GX
Logic Elements 224000 244,188
Embedded Memory (bits) 14248960 —
Logic Array Blocks (LABs) 8960 —
User I/O Pins 734 —
Số lượng chân 1517 —
Package Type 1517-BBGA, FCBGA (HF40) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 Hours) —
Packaging Tray —
Operating Temperature Grade Industrial —
Process Node 40 nm 40 nm
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count] 16 channels
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Core Voltage [DATA_NEEDED: core voltage] —
Embedded Memory — 12,038,144 bits
Embedded Multipliers — 612 (18x18)
Max Transceiver Data Rate — 6.375 Gbps
PLLs — 8
Hộp — 1152-BBGA, FCBGA
Speed Grade — C6
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Kiểu bộ nhớ — M20K block RAM + distributed MLAB
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá