EP2AGZ225HF40I3G vs EP2AGZ225HF40C3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ225HF40I3G bằng Altera và EP2AGZ225HF40C3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGZ225HF40I3G EP2AGZ225HF40I3G - 224K-Cell 500 MHz FPGA | Altera

EP2AGZ225HF40I3G - 224K-Cell 500 MHz FPGA | Altera

EP2AGZ225HF40I3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ225HF40I3G EP2AGZ225HF40C3G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Arria II GZ —
Logic Cell Count 224000 cells —
Maximum Device Frequency 500 MHz —
Process Technology 40 nm 40 nm
Core Supply Voltage 0.9 V —
User I/O Count 734 I/O 734
Package Pin Count 1517 pins —
Package Type FC-FBGA —
Packaging Format Tray —
Ordering Grade Suffix I3G —
Operating Temperature Grade Industrial —
Programmability SRAM-configurable FPGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Status [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family — Arria II GZ
Logic Elements — 225,000
Hộp — 1517-ball FBGA (HF40)
Nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +85C)
Speed Grade — C3
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core voltage]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: total Mbits]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: count and width]
Transceivers — [DATA_NEEDED: count and max data rate]
PCIe Hard IP — [DATA_NEEDED: PCIe Gen1/Gen2 lanes]
Configuration Scheme — [DATA_NEEDED: AS, PS, JTAG]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá