EP2AGZ225HF40I4N vs EP2AGZ225HF40C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ225HF40I4N bằng Intel và EP2AGZ225HF40C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGZ225HF40I4N EP2AGZ225HF40I4N - Arria II GZ 224k LE FPGA | Intel | 1517-BGA

EP2AGZ225HF40I4N - Arria II GZ 224k LE FPGA | Intel | 1517-BGA

EP2AGZ225HF40I4N ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGZ225HF40C4G EP2AGZ225HF40C4G - 225K LE Arria II GZ FPGA, 1517-FBGA | Intel

EP2AGZ225HF40C4G - 225K LE Arria II GZ FPGA, 1517-FBGA | Intel

EP2AGZ225HF40C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ225HF40I4N EP2AGZ225HF40C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria II GZ —
Family EP2AGZ —
Logic Elements (LE) 224,000 225,000
Embedded Memory Bits 14,248,960 —
User I/Os 734 —
DSP Blocks (18x18) 734 (max) —
Process Node 40 nm —
Core Voltage 0.9 V —
Maximum Transceiver Rate 6.375 Gbps —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Hộp 1517-ball FC-FBGA (FCBGA) 1517-FBGA (FineLine BGA), 40 mm x 40 mm class
Speed Grade I4 C4 (commercial, mid-performance)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Adaptive Logic Modules (ALM) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory — 12.5 Mbits (M9K blocks)
18x18 Hardware Multipliers — 1,224
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Transceivers — 8 channels, up to 3.125 Gbps
Maximum User I/O — 734
Process Technology — 40 nm TSMC low-power CMOS
Core Voltage (Vcc) — 0.85 V (typical, speed grade C4)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá